Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
不動
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
不
動
13 lần
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
不
動
一
1
不
動
堂
1
不
動
尊
1
不
動
感
1
不
動
或
1
不
動
明
1
不
動
水
1
不
動
細
1
Cùng mở đầu bằng 不
不
可
80
不
能
78
不
足
52
不
得
44
不
知
43
不
思
36
不
断
34
不
見
33
不
便
29
不
同
29
不
敢
28
不
自
27
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 22 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 51 · 1834
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 69
天學便蒙図説
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 138
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 127
中山伝信録 巻四 · tr. 45 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 22 · 1721
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 134
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 51 · 1834
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879