Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
不孝
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
不
孝
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
不
孝
の
5
不
孝
ぞ
2
不
孝
と
2
不
孝
も
2
不
孝
こ
1
不
孝
さ
1
不
孝
な
1
不
孝
を
1
不
孝
不
1
不
孝
由
1
不
孝
𬻿
1
Cùng mở đầu bằng 不
不
可
80
不
能
78
不
足
52
不
得
44
不
知
43
不
思
36
不
断
34
不
見
33
不
便
29
不
同
29
不
敢
28
不
自
27
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
傾城買四十八手
南総里見八犬伝 · 1823
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
賀茂社記録. 第12冊
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 29
救荒便覧 · tr. 42 · 1833