Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
云又
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
云
又
84 lần
Tất cả
84
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
80
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
云
又
一
7
云
又
江
4
云
又
か
3
云
又
あ
2
云
又
つ
2
云
又
東
2
云
又
関
2
云
又
い
1
云
又
ぎ
1
云
又
く
1
云
又
ご
1
云
又
さ
1
Cùng mở đầu bằng 云
云
ふ
301
云
て
83
云
は
75
云
け
56
云
事
47
云
東
47
云
上
46
云
江
42
云
ひ
41
云
此
37
云
是
35
云
も
34
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
膳部料理抄
伊曾保物語 · 1624–45
物類称呼
物類称呼
物類称呼
西洋雜記 坤 · tr. 16
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼