Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
云此
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
云
此
37 lần
Tất cả
37
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
26
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
云
此
魚
6
云
此
む
3
云
此
者
3
云
此
い
2
云
此
虫
2
云
此
鳥
2
云
此
「
1
云
此
は
1
云
此
事
1
云
此
出
1
云
此
国
1
云
此
御
1
Cùng mở đầu bằng 云
云
ふ
301
云
又
84
云
て
83
云
は
75
云
け
56
云
事
47
云
東
47
云
上
46
云
江
42
云
ひ
41
云
是
35
云
も
34
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
これこれ草 2巻. [2] · tr. 30 · 1853
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
中山伝信録 巻一 · tr. 23 · 1721
物類称呼
中山伝信録 巻一 · tr. 27 · 1721