Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
云是
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
云
是
35 lần
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
32
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
云
是
は
14
云
是
な
3
云
是
𬻿
3
云
是
等
2
云
是
お
1
云
是
も
1
云
是
よ
1
云
是
を
1
云
是
三
1
云
是
出
1
云
是
和
1
云
是
本
1
Cùng mở đầu bằng 云
云
ふ
301
云
又
84
云
て
83
云
は
75
云
け
56
云
事
47
云
東
47
云
上
46
云
江
42
云
ひ
41
云
此
37
云
も
34
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
物類称呼
物類称呼
物類称呼
経済をしへ草 · tr. 9 · 1833
物類称呼
琉球沿革志 上 · tr. 17 · 1719
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 76 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
役行者生縁氏族附一代行状之記 · tr. 10
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼