Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
云事
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
云
事
47 lần
Tất cả
47
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
24
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
云
事
を
14
云
事
な
10
云
事
𬻿
3
云
事
に
2
云
事
あ
1
云
事
こ
1
云
事
は
1
云
事
も
1
云
事
中
1
云
事
主
1
云
事
也
1
云
事
侍
1
Cùng mở đầu bằng 云
云
ふ
301
云
又
84
云
て
83
云
は
75
云
け
56
云
東
47
云
上
46
云
江
42
云
ひ
41
云
此
37
云
是
35
云
も
34
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
膳部料理抄
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
傾城買四十八手
歌学提要 · 1843–50
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624