Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
北に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
北
に
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
北
ニ
6
北
に
5
北
𛂌
5
北
𛂇
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
北
に
当
2
北
に
「
1
北
に
あ
1
北
に
こ
1
北
に
て
1
北
に
は
1
北
に
三
1
北
に
又
1
北
に
向
1
北
に
咳
1
北
に
戸
1
北
に
行
1
Cùng mở đầu bằng 北
北
の
44
北
国
29
北
極
25
北
辰
13
北
方
12
北
海
12
北
条
11
北
は
9
北
風
9
北
東
8
北
斗
7
北
浜
7
おらが春 · 1878
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
仁勢物語
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
骨董録 · tr. 40 · 1715
天學便蒙図説
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 22
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624