Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
北の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
北
の
44 lần
Cách viết
Tất cả
44
北
の
22
北
ノ
14
北
𛂙
7
北
𛂜
1
Tất cả
44
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
24
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
北
の
か
8
北
の
風
7
北
の
方
5
北
の
国
2
北
の
御
2
北
の
は
1
北
の
三
1
北
の
下
1
北
の
地
1
北
の
家
1
北
の
屋
1
北
の
山
1
Cùng mở đầu bằng 北
北
国
29
北
極
25
北
に
17
北
辰
13
北
方
12
北
海
12
北
条
11
北
は
9
北
風
9
北
東
8
北
斗
7
北
浜
7
武家義理物語 · 1688
源氏物語 · 1654
武家義理物語 · 1688
女郎花物語
女郎花物語
飯百珍伝
女郎花物語
源氏物語 · 1654
源氏物語 · 1654
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
竹斎
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
女郎花物語
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 23 · 1798
護法新論 二編 下 · tr. 18 · 1869
物類称呼
流蕃通書 · tr. 57
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
護法新論 二編 上 · tr. 44 · 1869
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
量地指南 巻之三(内題) · tr. 3 · 1733?
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之20 · tr. 4 · 1836
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 14
物類称呼
救急撮要 · tr. 29 · 1858
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624
百科全書 地文學 全 · tr. 22 · 1882