Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
北極
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
北
極
25 lần
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
24
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
北
極
出
7
北
極
と
2
北
極
く
1
北
極
は
1
北
極
よ
1
北
極
を
1
北
極
下
1
北
極
中
1
北
極
南
1
北
極
星
1
Cùng mở đầu bằng 北
北
の
44
北
国
29
北
に
17
北
辰
13
北
方
12
北
海
12
北
条
11
北
は
9
北
風
9
北
東
8
北
斗
7
北
浜
7
天學便蒙図説
天學便蒙図説
天學便蒙図説
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
地震考 全 · tr. 8 · 1830
天學便蒙図説
天學略名目羽翼 全 · tr. 55
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
天學便蒙図説
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
中山伝信録 巻四 · tr. 24 · 1721
天學便蒙図説
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
天學便蒙図説
天學便蒙図説
護法新論 二編 中 · tr. 25 · 1869
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
天學便蒙図説
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
天學略名目羽翼 全 · tr. 89
地形論 巻二 · tr. 21 · 1879