Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
北東
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
北
東
8 lần
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
北
東
の
3
北
東
之
1
北
東
南
1
Cùng mở đầu bằng 北
北
の
44
北
国
29
北
極
25
北
に
17
北
辰
13
北
方
12
北
海
12
北
条
11
北
は
9
北
風
9
北
斗
7
北
浜
7
護法新論 二編 上 · tr. 39 · 1869
物類称呼
日蝕録 全 · tr. 35
漂流紀事 · tr. 13
物類称呼
조선어학회 훈민정음 · tr. 15 · 1946
百科全書 地文學 全 · tr. 30 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 47 · 1882