Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
北海
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
北
海
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
北
海
に
2
北
海
の
1
北
海
へ
1
北
海
岸
1
北
海
波
1
北
海
道
1
Cùng mở đầu bằng 北
北
の
44
北
国
29
北
極
25
北
に
17
北
辰
13
北
方
12
北
条
11
北
は
9
北
風
9
北
東
8
北
斗
7
北
浜
7
琉球新誌 巻上 · tr. 21 · 1873
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 25
物類称呼
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 113
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 26
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 27
地形論 巻二 · tr. 20 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 22 · 1882