Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
天人
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
天
人
23 lần
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
天
人
師
6
天
人
之
2
天
人
阿
2
天
人
が
1
天
人
の
1
天
人
二
1
天
人
合
1
天
人
同
1
天
人
唯
1
天
人
地
1
天
人
憂
1
天
人
相
1
Cùng mở đầu bằng 天
天
下
220
天
地
110
天
の
60
天
子
46
天
使
45
天
皇
45
天
道
44
天
に
43
天
明
36
天
を
33
天
照
31
天
文
28
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
歌学提要 · 1843–50
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
伊曾保物語 · 1624–45
天學便蒙図説 · tr. 11
天學便蒙図説
春色梅児与美
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 15
鶯宿雑記. 巻199-200 · tr. 3
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 5
南島志 全 · tr. 44
比翼連理花迺志満台
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 113