Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
天保
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
天
保
26 lần
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
天
保
四
4
天
保
三
3
天
保
七
2
天
保
九
2
天
保
五
2
天
保
二
1
天
保
六
1
天
保
十
1
天
保
庚
1
天
保
閏
1
Cùng mở đầu bằng 天
天
下
221
天
地
110
天
の
60
天
子
46
天
使
45
天
皇
45
天
道
45
天
に
43
天
明
37
天
を
33
天
照
31
天
文
28
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
歌学提要 · 1843–50
虚南留別志 · 1834
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
経済をしへ草 · tr. 3 · 1833
万覚 · tr. 2 · 1840–41
春色梅児与美
春色梅児与美
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御書付 · tr. 1 · 1835
春色梅児与美
願書控帳 · tr. 80 · 1813–35
比翼連理花迺志満台
願書控帳 · 1813–35
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · tr. 7 · 1855
願書控帳 · 1813–35
(長命)養生教草 · tr. 4
豊橋市史談 · tr. 207 · 1916
豊橋市史談 · tr. 211 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 22 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931