Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
天命
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
天
命
25 lần
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
天
命
を
5
天
命
に
3
天
命
天
2
天
命
つ
1
天
命
と
1
天
命
も
1
天
命
何
1
天
命
放
1
天
命
明
1
Cùng mở đầu bằng 天
天
下
221
天
地
110
天
の
60
天
子
46
天
使
45
天
皇
45
天
道
45
天
に
43
天
明
37
天
を
33
天
照
31
天
文
28
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
女郎花物語
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 169
中山伝信録 巻三 · tr. 43 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 42 · 1721
牛痘辨非 · tr. 4 · 1861
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 169
中山伝信録 巻三 · tr. 45 · 1721
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 99
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 13 · 1814
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 98
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 139
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 45