Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
天性
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
天
性
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
天
性
自
2
天
性
を
1
天
性
天
1
天
性
弓
1
Cùng mở đầu bằng 天
天
下
220
天
地
110
天
の
60
天
子
46
天
使
45
天
皇
45
天
道
44
天
に
43
天
明
36
天
を
33
天
照
31
天
文
28
日本永代蔵 · 1688
類聚名義抄(観智院本)法中 · 1150–99
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 25 · 1814
日本漂流譚 · tr. 5 · 1893
日本漂流譚 · tr. 5 · 1893
徒然草 2巻 · 1596–1624
日本漂流譚 · tr. 5 · 1893