Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
天朝
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
天
朝
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
天
朝
に
1
天
朝
を
1
天
朝
之
1
天
朝
二
1
天
朝
宗
1
Cùng mở đầu bằng 天
天
下
221
天
地
110
天
の
60
天
子
46
天
使
45
天
皇
45
天
道
45
天
に
43
天
明
37
天
を
33
天
照
31
天
文
28
伊曾保物語 · 1624–45
南島志 呂 · tr. 39 · 1856
南島志 呂 · tr. 3 · 1856
中山伝信録 巻二 · tr. 51 · 1721
南島志 呂 · tr. 27 · 1856
豊橋市史談 · tr. 228 · 1916
豊橋市史談 · tr. 265 · 1916
豊橋市史談 · tr. 252 · 1916
豊橋市史談 · tr. 241 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 21 · 1931