Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
天正
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
天
正
27 lần
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
17
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
天
正
十
6
天
正
三
3
天
正
元
2
天
正
年
2
天
正
の
1
天
正
以
1
天
正
六
1
天
正
前
1
天
正
御
1
天
正
文
1
Cùng mở đầu bằng 天
天
下
220
天
地
110
天
の
60
天
子
46
天
使
45
天
皇
45
天
道
44
天
に
43
天
明
36
天
を
33
天
照
31
天
文
28
虚南留別志 · 1834
武家義理物語 · 1688
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
内藤家々系図 · tr. 4
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 50
賀茂社記録. 第12冊
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 21 · 1928
豊橋市史談 · tr. 100 · 1916
東参名勝案内 · tr. 45 · 1901
豊橋市史談 · tr. 104 · 1916
豊橋志要 · tr. 50 · 1909
豊橋市史談 · tr. 104 · 1916
豊橋市史談 · tr. 93 · 1916
豊橋市史談 · tr. 100 · 1916
東参名勝案内 · tr. 45 · 1901
豊橋志要 · tr. 17 · 1909
豊橋志要 · tr. 51 · 1909
豊橋市史談 · tr. 90 · 1916
東三河之古城 · tr. 17 · 1934
東三河之古城 · tr. 17 · 1934
豊橋市史談 · tr. 90 · 1916
豊橋市史談 · tr. 93 · 1916
豊橋志要 · tr. 51 · 1909