Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
天窓
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
天
窓
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
天
窓
か
3
天
窓
の
2
天
窓
は
2
天
窓
あ
1
天
窓
が
1
天
窓
さ
1
天
窓
つ
1
天
窓
て
1
天
窓
と
1
天
窓
な
1
天
窓
に
1
天
窓
よ
1
Cùng mở đầu bằng 天
天
下
220
天
地
110
天
の
60
天
子
46
天
使
45
天
皇
45
天
道
44
天
に
43
天
明
36
天
を
33
天
照
31
天
文
28
おらが春 · 1878
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
物類称呼
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
比翼連理花迺志満台