Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
山あ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
山
あ
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
山
あ
9
山
ア
6
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
山
あ
り
8
山
あ
ん
1
Cùng mở đầu bằng 山
山
の
287
山
に
154
山
椒
78
山
を
63
山
中
51
山
王
50
山
と
46
山
城
34
山
は
32
山
南
29
山
林
29
山
な
27
椿説弓張月
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 32 · 1873
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 15
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
護法新論 上 · tr. 13
疫病除之薬 · tr. 27
沖縄縣地誌略 · tr. 38 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 33 · 1885
百科全書 地文學 全 · tr. 35 · 1882