Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
山人
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
山
人
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
山
人
著
2
山
人
述
2
山
人
が
1
山
人
く
1
山
人
し
1
山
人
の
1
山
人
も
1
山
人
伐
1
山
人
声
1
山
人
春
1
山
人
為
1
Cùng mở đầu bằng 山
山
の
287
山
に
154
山
椒
78
山
を
63
山
中
51
山
王
50
山
と
46
山
城
34
山
は
32
山
南
29
山
林
29
山
な
27
日本永代蔵 · 1688
鼎左秘録 · 1852
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
おらが春 · 1878
竹斎
鼎左秘録 · 1852
おらが春 · 1878
鼎左秘録 · 1852
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 86
鯰舞しの洒落 · tr. 1 · sau 1855
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 45 · 1800–99
春色梅児与美