Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
山有
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
山
有
7 lần
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
山
有
海
1
Cùng mở đầu bằng 山
山
の
287
山
に
154
山
椒
78
山
を
63
山
中
51
山
王
50
山
と
46
山
城
34
山
は
32
山
南
29
山
林
29
山
な
27
中山伝信録 巻四 · tr. 28 · 1721
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 23
天學略名目羽翼 全 · tr. 80
中山伝信録 巻四、巻五 · tr. 9 · 1721
地震考 全 · tr. 8 · 1830
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 45
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 17 · 1800–99