Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
山間
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
山
間
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
山
間
ま
2
山
間
よ
2
山
間
切
1
Cùng mở đầu bằng 山
山
の
287
山
に
154
山
椒
78
山
を
63
山
中
51
山
王
50
山
と
46
山
城
34
山
は
32
山
南
29
山
林
29
山
な
27
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 50
能登地誌略 · tr. 25 · 1878
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 27
沖縄県地誌畧 · tr. 16 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 18 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 16 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 11 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 11 · 1885
沖縄縣地誌略 · tr. 23 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 18 · 1885