Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
干あ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
干
あ
4 lần
Cách viết
Tất cả
4
干
あ
3
干
ア
1
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
干
あ
か
1
干
あ
が
1
干
あ
け
1
干
あ
る
1
Cùng mở đầu bằng 干
干
て
12
干
に
11
干
た
8
干
飯
7
干
の
6
干
鮭
6
干
か
5
干
梅
5
干
魚
5
干
し
4
干
乾
4
干
大
4
餅菓子即席/手製集 · 1805
かてもの · 1916
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 38 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10