Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
干た
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
干
た
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
干
た
4
干
𛁠
4
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
干
た
る
3
干
た
く
1
干
た
ま
1
干
た
糒
1
Cùng mở đầu bằng 干
干
て
12
干
に
11
干
飯
7
干
の
6
干
鮭
6
干
か
5
干
梅
5
干
魚
5
干
あ
4
干
し
4
干
乾
4
干
大
4
浮世風呂 · 1809
かてもの · 1916
万宝料理秘密箱 · 1795
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [2] · tr. 19 · 1853
物類称呼
無病延命記/飲食効毒 · tr. 14