Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
干魚
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
干
魚
5 lần
Tất cả
5
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
干
魚
類
2
干
魚
の
1
干
魚
を
1
干
魚
塩
1
Cùng mở đầu bằng 干
干
て
12
干
に
11
干
た
8
干
飯
7
干
の
6
干
鮭
6
干
か
5
干
梅
5
干
あ
4
干
し
4
干
乾
4
干
大
4
万宝料理秘密箱 · 1795
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798