Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
干の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
干
の
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
干
の
5
干
𛂙
1
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
干
の
人
1
干
の
時
1
干
の
穴
1
干
の
酸
1
干
の
頭
1
Cùng mở đầu bằng 干
干
て
12
干
に
11
干
た
8
干
飯
7
干
鮭
6
干
か
5
干
梅
5
干
魚
5
干
あ
4
干
し
4
干
乾
4
干
大
4
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
豊橋の年中行事 · tr. 15 · 1935
徒然草 2巻 · 1596–1624
日本漂流譚 · tr. 23 · 1893