Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
干に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
干
に
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
干
𛂋
7
干
に
2
干
𛂇
1
干
𛂉
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
干
に
し
4
干
に
な
1
干
に
も
1
干
に
入
1
干
に
姨
1
干
に
御
1
Cùng mở đầu bằng 干
干
て
12
干
た
8
干
飯
7
干
の
6
干
鮭
6
干
か
5
干
梅
5
干
魚
5
干
あ
4
干
し
4
干
乾
4
干
大
4
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
飯百珍伝
餅菓子即席/手製集 · 1805
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624