Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
形な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
形
な
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
形
な
14
形
𛂂
4
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
形
な
り
5
形
な
と
3
形
な
ら
3
形
な
る
2
形
な
き
1
形
な
す
1
形
な
ど
1
形
な
れ
1
Cùng mở đầu bằng 形
形
に
72
形
を
56
形
の
45
形
は
32
形
状
17
形
勢
15
形
も
13
形
容
8
形
と
7
形
見
7
形
あ
6
形
付
6
膳部料理抄
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
虚南留別志 · 1834
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
物類称呼
西洋雜記 坤 · tr. 12
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 37
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 50