Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
形勢
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
形
勢
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
形
勢
い
1
形
勢
に
1
形
勢
は
1
形
勢
を
1
形
勢
其
1
形
勢
勇
1
Cùng mở đầu bằng 形
形
に
72
形
を
56
形
の
45
形
は
32
形
な
18
形
状
17
形
も
13
形
容
8
形
と
7
形
見
7
形
あ
6
形
付
6
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
勇魚取絵詞 · tr. 32 · 1832
昔話稲妻表紙 · tr. 22 · 1846
中山伝信録 巻四 · tr. 10 · 1721
中山伝信録 巻四、巻五 · tr. 9 · 1721
百科全書 地文學 全 · tr. 21 · 1882
沖縄縣地誌略 · tr. 5 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 3 · 1885
百科全書 地文學 全 · tr. 17 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 23 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 22 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 19 · 1882