Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
形状
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
形
状
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
形
状
大
3
形
状
を
2
形
状
の
1
形
状
は
1
形
状
や
1
形
状
北
1
Cùng mở đầu bằng 形
形
に
72
形
を
56
形
の
45
形
は
32
形
な
18
形
勢
15
形
も
13
形
容
8
形
と
7
形
見
7
形
あ
6
形
付
6
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
救急撮要 · tr. 59 · 1858
蕃談 · tr. 60
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 22
護法新論 上 · tr. 13
塩原繁昌記 全 · tr. 41 · 1886
牛痘小考 · tr. 26 · 1849
牛痘小考 · tr. 25 · 1849
百科全書 地文學 全 · tr. 17 · 1882
地形論 巻二 · tr. 21 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 24 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 8 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 23 · 1882
地形論 巻二 · tr. 4 · 1879
地形論 巻二 · tr. 50 · 1879