Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
形の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
形
の
45 lần
Cách viết
Tất cả
45
形
の
18
形
𛂙
14
形
ノ
10
形
𛂜
3
Tất cả
45
Viết tay & mộc bản
28
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
形
の
事
3
形
の
う
2
形
の
お
2
形
の
ご
2
形
の
者
2
形
の
花
2
形
の
し
1
形
の
は
1
形
の
何
1
形
の
十
1
形
の
各
1
形
の
地
1
Cùng mở đầu bằng 形
形
に
72
形
を
56
形
は
32
形
な
18
形
状
17
形
勢
15
形
も
13
形
容
8
形
と
7
形
見
7
形
あ
6
形
付
6
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
玉くしげ · 1789
虚南留別志 · 1834
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
料理方心得之事 · 1851
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 21 · 1800–99
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
牛痘小考 · tr. 25 · 1849
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 10 · 1814
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 37
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 26
目八譜. 第1巻 · tr. 10
比翼連理花迺志満台
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 10 · 1814
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
目八譜. 第1巻 · tr. 13
百科全書 地文學 全 · tr. 16 · 1882