Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
形は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
形
は
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
形
𛂞
21
形
𛂣
4
形
ハ
3
形
は
2
形
𛂢
1
形
𛂦
1
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
形
は
い
6
形
は
な
2
形
は
う
1
形
は
ぜ
1
形
は
候
1
形
は
出
1
形
は
同
1
形
は
因
1
形
は
好
1
形
は
弐
1
形
は
是
1
形
は
望
1
Cùng mở đầu bằng 形
形
に
72
形
を
56
形
の
45
形
な
18
形
状
17
形
勢
15
形
も
13
形
容
8
形
と
7
形
見
7
形
あ
6
形
付
6
武家義理物語 · 1688
菓子話船橋 · 1841
御前菓子秘伝抄 · 1761
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
餅菓子即席/手製集 · 1805
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
御前菓子秘伝抄 · 1761
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
膳部料理抄
好色一代男 · 1682
餅菓子即席/手製集 · 1805
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
餅菓子即席/手製集 · 1805
好色一代男 · 1682
餅菓子即席/手製集 · 1805
御前菓子秘伝抄 · 1761
願書控帳 · 1813–35
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 26
物類称呼
比翼連理花迺志満台
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 29 · 1834
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
物類称呼
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 89 · 1800–99