Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
得聞
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
得
聞
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
得
聞
是
2
得
聞
此
2
得
聞
知
2
得
聞
法
1
得
聞
解
1
Cùng mở đầu bằng 得
得
て
96
得
た
91
得
る
49
得
さ
23
得
ず
19
得
べ
18
得
其
18
得
の
17
得
す
16
得
共
16
得
ざ
12
得
ん
11
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 33
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 53
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 19