Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
所と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
所
と
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
所
と
28
所
ト
3
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
所
と
な
5
所
と
い
2
所
と
す
2
所
と
て
2
所
と
云
2
所
と
お
1
所
と
か
1
所
と
に
1
所
と
の
1
所
と
は
1
所
と
も
1
所
と
二
1
Cùng mở đầu bằng 所
所
に
412
所
の
258
所
へ
201
所
を
175
所
な
121
所
は
96
所
も
59
所
あ
47
所
が
46
所
謂
41
所
在
37
所
で
34
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
吉利支丹物語
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
物類称呼
物類称呼
護法新論 二編 上 · tr. 39 · 1869
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 26 · 1834
春色梅児与美
春色梅児与美
熱海獨案内 全 · tr. 25 · 1885–93
熱海獨案内 全 · tr. 22 · 1885–93
豊橋志要 · tr. 14 · 1909
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 70 · 1891
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45
徒然草 2巻 · 1596–1624
東参名勝案内 · tr. 35 · 1901