Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
所ま
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
所
ま
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
所
ま
13
所
マ
6
所
𛃄
2
所
𛃅
1
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
所
ま
で
10
所
ま
て
7
所
ま
あ
1
所
ま
こ
1
Cùng mở đầu bằng 所
所
に
412
所
の
258
所
へ
201
所
を
175
所
な
121
所
は
96
所
も
59
所
あ
47
所
が
46
所
謂
41
所
在
37
所
で
34
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
女郎花物語
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
比翼連理花迺志満台
天學便蒙図説
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
勇魚取絵詞 · tr. 65 · 1832
比翼連理花迺志満台