Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
所よ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
所
よ
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
所
よ
21
所
ヨ
2
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
所
よ
り
15
所
よ
と
2
所
よ
し
1
Cùng mở đầu bằng 所
所
に
412
所
の
258
所
へ
201
所
を
175
所
な
121
所
は
96
所
も
59
所
あ
47
所
が
46
所
謂
41
所
在
37
所
で
34
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
万宝料理秘密箱 · 1795
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
量地指南 巻之三(内題) · tr. 14 · 1733?
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 37
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 15
量地指南 巻之一(内題) · tr. 14 · 1733?
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 30 · 1880
袖珍防疫必携 · tr. 47 · 1912
東参名勝案内 · tr. 34 · 1901