Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
所不
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
所
不
27 lần
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
24
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
所
不
能
3
所
不
敢
2
所
不
及
1
所
不
安
1
所
不
有
1
所
不
知
1
所
不
行
1
所
不
足
1
Cùng mở đầu bằng 所
所
に
412
所
の
258
所
へ
201
所
を
175
所
な
121
所
は
96
所
も
59
所
あ
47
所
が
46
所
謂
41
所
在
37
所
で
34
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 118
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 172
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 46
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 172
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 143
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 46
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 118
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 165
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 100
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 125
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 23
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 15
目八譜. 第1巻 · tr. 8
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 102
願書控帳 · 1813–35
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 73
조선어학회 훈민정음 · tr. 42 · 1946
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 37
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 157
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 85
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 95
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 51
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 152
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 119