Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
所為
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
所
為
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
所
為
23
所
爲
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
所
為
な
7
所
為
と
3
所
為
に
3
所
為
か
1
所
為
ぞ
1
所
為
だ
1
所
為
を
1
所
為
御
1
所
為
遊
1
Cùng mở đầu bằng 所
所
に
412
所
の
258
所
へ
201
所
を
175
所
な
121
所
は
96
所
も
59
所
あ
47
所
が
46
所
謂
41
所
在
37
所
で
34
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789
浮世風呂 · 1809
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
南総里見八犬伝 · 1823
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35