Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
时も
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
时
も
24 lần
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
時
も
あ
3
時
も
立
2
時
も
か
1
時
も
は
1
時
も
み
1
時
も
二
1
時
も
人
1
時
も
巳
1
時
も
得
1
時
も
忘
1
時
も
手
1
時
も
有
1
Cùng mở đầu bằng 時
時
に
137
時
の
125
時
は
121
時
代
55
時
を
45
時
間
25
時
節
23
時
と
20
時
有
19
時
あ
16
時
世
16
時
よ
15
膳部料理抄
鼎左秘録 · 1852
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
新編異国料理 · 1861
鼎左秘録 · 1852
南総里見八犬伝 · 1823
万宝料理秘密箱 · 1795
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
比翼連理花迺志満台
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 27 · 1814
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
勇魚取絵詞 · tr. 34 · 1832
地震雷過事親父 · tr. 1
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 253 · 1916
虎列剌病予防養生法訳解 · tr. 5 · 1877
徒然草 2巻 · 1596–1624