Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
时節
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
时
節
23 lần
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
時
節
に
3
時
節
を
3
時
節
あ
1
時
節
お
1
時
節
が
1
時
節
じ
1
時
節
と
1
時
節
な
1
時
節
の
1
時
節
は
1
時
節
㒵
1
時
節
当
1
Cùng mở đầu bằng 時
時
に
137
時
の
125
時
は
121
時
代
55
時
を
45
時
間
25
時
も
24
時
と
20
時
有
19
時
あ
16
時
世
16
時
よ
15
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
南総里見八犬伝 · 1823
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
暦日往来 單 · 1875
願書控帳 · 1813–35
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
琉球唱曲 · tr. 3 · 1832
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 14 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
春色梅児与美
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 101
暦日往来 單 · 1875
願書控帳 · 1813–35
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
養生録 · tr. 38 · 1817
徒然草 2巻 · 1596–1624
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675