Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
明な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
明
な
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
明
な
14
明
ナ
4
明
𛂂
3
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
11
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
明
な
る
6
明
な
が
2
明
な
れ
2
明
な
さ
1
明
な
ど
1
明
な
ば
1
明
な
ら
1
明
な
り
1
明
な
ん
1
Cùng mở đầu bằng 明
明
治
129
明
日
56
明
の
50
明
て
42
明
神
39
明
る
32
明
年
23
明
し
20
明
に
20
明
か
16
明
寺
16
明
ら
15
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
竹斎
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
比翼連理花迺志満台
三陸海嘯細見 · tr. 5 · 1896
東参名勝案内 · tr. 44 · 1901
豊橋市史談 · tr. 245 · 1916
地形論 巻二 · tr. 12 · 1879
地形論 巻二 · tr. 18 · 1879
豊橋市史談 · tr. 240 · 1916
百科全書 地文學 全 · tr. 12 · 1882
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 61 · 1891
徒然草 2巻 · 1596–1624
新撰暑中養生法 : 附・コレラ予防歌 · tr. 14 · 1884
袖珍防疫必携 · tr. 22 · 1912