Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
明寺
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
明
寺
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
明
寺
に
2
明
寺
入
2
明
寺
と
1
明
寺
の
1
明
寺
も
1
明
寺
一
1
明
寺
時
1
明
寺
殿
1
明
寺
百
1
Cùng mở đầu bằng 明
明
治
129
明
日
56
明
の
50
明
て
42
明
神
39
明
る
32
明
年
23
明
な
21
明
し
20
明
に
20
明
か
16
明
ら
15
好色一代男 · 1682
御前菓子秘伝抄 · 1761
虚南留別志 · 1834
料理物語 · 1643
女郎花物語
膳部料理抄
日本永代蔵 · 1688
餅菓子即席/手製集 · 1805
虚南留別志 · 1834
料理物語 · 1643
春色梅児与美
豊橋志要 · tr. 50 · 1909
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
東参名勝案内 · tr. 4 · 1901