Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
明神
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
明
神
39 lần
Tất cả
39
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
明
神
と
13
明
神
の
5
明
神
を
3
明
神
社
3
明
神
さ
2
明
神
に
2
明
神
へ
2
明
神
な
1
明
神
は
1
明
神
も
1
明
神
御
1
明
神
現
1
Cùng mở đầu bằng 明
明
治
129
明
日
56
明
の
50
明
て
42
明
る
32
明
年
23
明
な
21
明
し
20
明
に
20
明
か
16
明
寺
16
明
ら
15
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
竹斎
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
竹斎
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
竹斎
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
竹斎
竹斎
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 35 · 1834
大和名所圖會 · tr. 17
江戸名所図会 20巻 巻之10 · tr. 2 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之10 · tr. 55 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 14 · 1798
物類称呼
物類称呼
役行者生縁氏族附一代行状之記 · tr. 10
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 33 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 47 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 39 · 1834
徒然草 2巻 · 1596–1624