Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
明年
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
明
年
23 lần
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
18
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
明
年
の
2
明
年
又
2
明
年
九
1
明
年
五
1
明
年
元
1
明
年
春
1
明
年
正
1
明
年
迄
1
明
年
間
1
Cùng mở đầu bằng 明
明
治
129
明
日
56
明
の
50
明
て
42
明
神
39
明
る
32
明
な
21
明
し
20
明
に
20
明
か
16
明
寺
16
明
ら
15
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
南島紀事 中 · tr. 20 · 1886
中山伝信録 巻三 · tr. 47 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
中山伝信録 巻三 · tr. 24 · 1721
南島志 · tr. 22
南島志 · tr. 22
琉球藩史 一之巻 · tr. 31 · 1874
中山伝信録 巻三 · tr. 46 · 1721
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 10
南島志 · tr. 2
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 22 · 1834
南島志 · tr. 14
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 59
温古集 四巻 · tr. 61
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 29
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 18
中山伝信録 巻三 · tr. 25 · 1721