Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
明に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
明
に
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
明
に
16
明
𛂋
2
明
𛂌
2
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
明
に
け
2
明
に
す
2
明
に
な
2
明
に
う
1
明
に
か
1
明
に
し
1
明
に
せ
1
明
に
或
1
明
に
起
1
Cùng mở đầu bằng 明
明
治
129
明
日
56
明
の
50
明
て
42
明
神
39
明
る
32
明
年
23
明
な
21
明
し
20
明
か
16
明
寺
16
明
ら
15
竹斎
女郎花物語
南総里見八犬伝 · 1823
武家義理物語 · 1688
虎列剌予防民間の心得 · tr. 7 · 1879
物類称呼
日養食かゝみ · tr. 51 · 1820
物類称呼
南島紀事 中 · tr. 11 · 1886
日養食かゝみ · tr. 48 · 1820
春色梅児与美
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 25 · 1834
豊橋市史談 · tr. 296 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 91 · 1928
豊橋市史談 · tr. 129 · 1916
豊橋市史談 · tr. 108 · 1916
豊橋市史談 · tr. 252 · 1916
豊橋市史談 · tr. 237 · 1916