Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
月な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
月
な
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
月
な
6
月
𛂂
5
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
月
な
ま
2
月
な
か
1
月
な
き
1
月
な
し
1
月
な
み
1
月
な
り
1
月
な
る
1
月
な
れ
1
月
な
を
1
Cùng mở đầu bằng 月
月
の
254
月
十
172
月
に
106
月
日
69
月
を
60
月
廿
52
月
五
49
月
は
47
月
二
43
月
初
42
月
三
39
月
中
37
日本永代蔵 · 1688
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理方心得之事 · 1851
浮世風呂 · 1809
うすゆき物語 · 1691
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
物類称呼
東参名勝案内 · tr. 56 · 1901