Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
月初
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
月
初
42 lần
Tất cả
42
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
35
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
月
初
に
4
月
初
三
4
月
初
の
2
月
初
二
2
月
初
五
2
月
初
は
1
月
初
め
1
月
初
八
1
月
初
六
1
月
初
十
1
月
初
旬
1
Cùng mở đầu bằng 月
月
の
254
月
十
172
月
に
106
月
日
69
月
を
60
月
廿
52
月
五
49
月
は
47
月
二
43
月
三
39
月
中
37
月
七
32
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 42 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 29 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 44 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 49 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 44 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 40 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 81
中山伝信録 巻一 · tr. 32 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 5 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 52 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 81
中山伝信録 巻二 · tr. 48 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 40 · 1721
春色梅児与美
中山伝信録 巻一 · tr. 42 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 46 · 1721
流蕃通書 · tr. 38
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 32 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 34 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 36 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 36 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 47 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 93 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 30 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 31 · 1721
江戸名所図会 20巻 巻之12 · tr. 19 · 1836
NPM外交部寄存條約影像 910000115002 中日講和條約(馬關條約) 002漢文簽署本(蓋有「皇帝之寶」印) · tr. 32 · 1895
中山伝信録 巻一 · tr. 42 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 88 · 1721
疫病除之薬 · tr. 35
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 47 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 42 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 30 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 106 · 1798
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 90 · 1721
豊橋志要 · tr. 52 · 1909