Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
月中
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
月
中
37 lần
Tất cả
37
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
23
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
月
中
旬
10
月
中
の
3
月
中
比
3
月
中
は
2
月
中
則
2
月
中
東
2
月
中
ま
1
月
中
夜
1
月
中
大
1
月
中
条
1
月
中
枝
1
Cùng mở đầu bằng 月
月
の
254
月
十
172
月
に
106
月
日
69
月
を
60
月
廿
52
月
五
49
月
は
47
月
二
43
月
初
42
月
三
39
月
七
32
好色一代男 · 1682
料理珍味集
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
中山伝信録 巻一 · tr. 31 · 1721
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 22 · 1800–99
中山伝信録 巻一 · tr. 31 · 1721
中山伝信録 巻六 · tr. 39 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 34 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 35 · 1721
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 132
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
中山伝信録 巻六 · tr. 36 · 1721
中山伝信録 巻六 · tr. 37 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 29 · 1721
物類称呼
中山伝信録 巻六 · tr. 33 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 30 · 1721
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
中山伝信録 巻六 · tr. 31 · 1721
中山伝信録 巻五 · tr. 41 · 1721
中山伝信録 巻五 · tr. 40 · 1721
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923
豊橋の年中行事 · tr. 26 · 1935
豊橋市水道誌 · tr. 119 · 1930