Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
月三
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
月
三
39 lần
Tất cả
39
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
26
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
月
三
日
19
月
三
十
6
月
三
月
3
Cùng mở đầu bằng 月
月
の
254
月
十
172
月
に
106
月
日
69
月
を
60
月
廿
52
月
五
49
月
は
47
月
二
43
月
初
42
月
中
37
月
七
32
かてもの · 1916
武家義理物語 · 1688
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
暦日往来 單 · 1875
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
物類称呼
菜譜 3巻 · tr. 32 · 1714
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
比翼連理花迺志満台
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 68
物類称呼
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · tr. 21 · 1855
小野湖山翁小伝 · tr. 30 · 1931
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 52 · 1928
豊橋市史談 · tr. 68 · 1916
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
豊橋の年中行事 · tr. 34 · 1935
小野湖山翁小伝 · tr. 31 · 1931
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 52 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 180 · 1928
豊橋市史談 · tr. 70 · 1916
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923
豊橋の年中行事 · tr. 43 · 1935
豊橋市史談 · tr. 229 · 1916
東参名勝案内 · tr. 33 · 1901
豊橋市史談 · tr. 226 · 1916
豊橋市史談 · tr. 88 · 1916
豊橋市史談 · tr. 129 · 1916
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 54 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 53 · 1928
小野湖山翁小伝 · tr. 4 · 1931
豊橋の年中行事 · tr. 18 · 1935
豊橋市史談 · tr. 231 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 34 · 1935
小野湖山翁小伝 · tr. 24 · 1931
豊橋市史談 · tr. 252 · 1916
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 52 · 1928