Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
月五
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
月
五
49 lần
Tất cả
49
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
31
Hoạt tự
15
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
月
五
日
21
月
五
け
1
月
五
ご
1
月
五
乗
1
月
五
右
1
月
五
月
1
月
五
末
1
Cùng mở đầu bằng 月
月
の
254
月
十
172
月
に
106
月
日
69
月
を
60
月
廿
52
月
は
47
月
二
43
月
初
42
月
三
39
月
中
37
月
七
32
膳部料理抄
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
安政見聞録 中 · tr. 17
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
家伝寿命薬 2巻 · 1782
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
賀茂社記録. 第12冊
於西京御達書并願伺届概略抄録(控) · tr. 6 · 1867–68
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
家伝寿命薬 2巻 · 1782
地震記 下 · tr. 40
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 68
官版疫毒預防説 全 · tr. 8 · 1862
天學便蒙図説
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 2:巻之1-3 · tr. 2 · 1789
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 22
豊橋市史談 · tr. 143 · 1916
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 53 · 1928
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923
豊橋市史談 · tr. 121 · 1916
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923
豊橋市史談 · tr. 177 · 1916
豊橋市史談 · tr. 96 · 1916
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45
豊橋の年中行事 · tr. 14 · 1935